| KẾT QUẢ XÉT TUYỂN CAO HỌC NĂM 2025 - ĐỢT 2 |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| CCCD |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Nguyện vọng |
|
| Văn bằng/chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả thi Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Ngày thi chứng chỉ ngoại ngữ |
|
| Kết quả phỏng vấn |
|
| Kết quả thi Tiếng Anh |
|
| Kết quả |
|
| Ghi chú |
|
| ----------------------------- |
--------------------------------------------- |
Trong trường hợp không có dữ liệu. Vui lòng liên hệ để có thêm thông tin. Xin cảm ơn
|
| Copyright ©2025, PHÒNG ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC ™
|