| KẾT QUẢ TUYỂN SINH NGHIÊN CỨU SINH NĂM 2025 - ĐỢT 2 |
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
7.1 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.75 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.6 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.67 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
10 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
10 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.1999999999999993 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.8000000000000007 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
10 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.1999999999999993 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.25 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5500000000000007 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.75 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.07 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.32 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.4600000000000009 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.1 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.75 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.68 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.25 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.5 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.58 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.3000000000000007 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.1 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
8.6 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
7.7 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
| Mã số NCS |
9.3000000000000007 |
| CCCD |
|
| Số báo danh |
|
Họ và tên |
|
| Giới tính |
|
| Ngày sinh |
|
| Nơi sinh |
|
| Ngành dự tuyển |
|
| Mã ngành |
|
| Hệ đào tạo |
|
| Chứng chỉ Ngoại ngữ |
|
| Số bài báo khoa học |
|
| Điểm phỏng vấn |
|
| Trình độ ngoại ngữ |
|
| Thư giới thiệu |
|
| Bổ túc kiến thức |
|
| Hướng đề tài |
|
| Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 1 |
|
| Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Cơ quan của Cán bộ hướng dẫn 2 |
|
| Kết quả xét tuyển |
|
| Ghi chú |
|
Trong trường hợp không có dữ liệu. Vui lòng liên hệ để có thêm thông tin. Xin cảm ơn
|
| Copyright ©2025, PHÒNG ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC ™
|